layer up

/leɪər əp/
Động từ
  1. (Nội động) Mặc nhiều lớp quần áo.
    (intransitive) To put on several layers of clothing.
    Near-synonym: bundle up
    Gần đồng nghĩa: bó lại
    Từ đồng nghĩa:bundle up
  2. (ngoại động) Xếp chồng lên trên theo từng lớp; để phủ lên nhiều lần.
    (transitive) To stack upwards in layers; to overlay repeatedly.
🎬 Nghe “layer up” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish